Bảng giá iPhone Vĩnh Long
-
Mục Lục Bài Viết
Bảng giá điện thoại chính hãng Apple iPhone, Samsung, Xiaomi, Oppo, Vivo… mới nhất tại Vĩnh Long. Hỗ trợ góp 0%. Giá được cập nhật hàng ngày.
iPhone 17 Series Chính hãng VN (ZP/A)
| Model | Dung lượng | Giá | Màu sắc | Tình trạng | Thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| Air | 256GB | 26.200k | Vàng Nhạt | Chưa Active | ZP |
| 17 | 256GB | 24.600k | Xanh Lam Khói | Chưa Active | ZP |
| 17 | 256GB | 24.800k | Tím Oải Hương | Chưa Active | ZP |
| 17 Pro | 256GB | 34.500k | Bạc | Chưa Active | ZP |
| 17 Pro Max | 256GB | 37.900k | Bạc | Chưa Active | ZP |
| 17 Pro Max | 512GB | 43.800k | Bạc | Chưa Active | ZP |
iPhone 17 Series (Nhập khẩu)
| Model | Dung lượng | Giá | Màu sắc | Tình trạng | Thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| iPhone 17 | 256GB | 22.500k | Trắng | Chưa Active | CH |
iPhone mới
Bảo hành 12 tháng 1 đổi 1. Lỗi đổi nguyên máy, không sửa chữa
Thay pin miễn phí 10 năm
| Model | Dung lượng | Giá | Màu sắc | Thị trường | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 Pro Max | 64GB | 10.600k | xám | J/A | TBH |
| 12 | 64GB | 9.300k | Xanh lá | T/A D/A |
Chưa Active Máy trần |
| 13 | 128GB | 11.400k | Đen | VN | đã Active BHH: 04/01/2027 |
| 13 | 128GB | 11.900k | Trắng/Đen | VN | Chưa active |
| SE 2022 | 64GB | 8.300k | Đen | vN | Chưa active |
| sE 2022 | 128GB | 10.300k | Đen/Đỏ | VN | Chưa active |
| sE 2022 | 256GB | 11.300k | Đen/Đỏ | VN | Chưa active |
| 14 Plus | 128GB |
17.900k
|
Tím/Xanh Dương/Trắng | VN | chưa active |
| 14 Pro | 128GB |
17.300k
|
đen | LL | CPO chưa Active |
| 15 | 128GB |
15.300k
|
Hồng | vN | đã Active Fullbox BHH: 01/01/2027 |
| 16 | 128GB |
19.300k
|
Đen | VN | chưa Active |
| 16 | 128GB |
19.500k
|
Trắng Hồng Xanh Mòng Két Xanh Lưu Ly |
vN | Chưa Active |
| 16 Plus | 128GB |
23.500k
|
Xanh Mòng Két | VN | Chưa Active |
| 16 Pro Max | 256GB | 32.000k | Titan Sa Mạc | VN | Chưa Active |
| 16 Pro Max | 256GB |
32.500k
|
Titan Trắng | VN | chưa Active |
iPhone siêu lướt

Bảo hành 12 tháng 1 đổi 1. Lỗi đổi nguyên máy, không sửa chữa
Thay pin miễn phí 10 năm
| Model | Dung lượng | Giá | Màu sắc | Thị trường | Số lần sạc |
|---|---|---|---|---|---|
| Xs Max | 64GB | 8.300k | Đen | LL | Sạc 0 lần |
| 11 | 64GB | 7.800k | Đen | LL | Sạc 2 lần |
iPhone qua sử dụng
Bảo hành 6 tháng 1 đổi 1. Lỗi đổi nguyên máy, không sửa chữa
Thay pin miễn phí 2 năm
| Model | Phiên bản | Dung Lượng | Giá | Màu | Tình trạng |
| Xs Max | Quốc tế | 64GB | 5.500k | Vàng | 99% – Pin mới |
| 11 | Quốc tế | 64GB | 3.800k | Đen | 97% – Pin mới Thanh lý |
| 11 | Quốc tế | 64GB | 4.300k | Đen | 98% – Pin mới Thanh lý |
| 11 | Quốc tế | 64GB | 5.500k | Trắng | 98% – Pin 87% |
| 11 | Quốc tế | 64GB | 5.500k | Đỏ/Xanh | 98% – Pin mới |
| 11 | Quốc tế | 64GB | 6.200k | Trắng | 99% – Pin mới |
| 11 | Quốc tế | 128GB | 6.000k | Trắng | 98% – Pin 99% Pin mới |
| 11 | Quốc tế | 128GB | 6.300k | Xanh/Trắng | 99% – Pin mới |
| 11 | Quốc tế | 256GB | 7.500k | Đen | 98% – Pin mới |
| 11 | Quốc tế | 256GB | 7.700k | Tím | 99% – Pin mới |
| 11 Pro Max | Quốc tế | 64GB | 8.400k | Bạc | 98% – Pin mới |
| 11 Pro Max | Quốc tế | 64GB | 8.700k | Bạc/Xanh | 99% – Pin mới |
| 11 Pro Max | Quốc tế | 512GB | 8.900k | Bạc | 98% – Pin 100% |
| 12 | Quốc tế | 64GB | 6.300k | Đen | 97% – Pin 100% |
| 12 | Quốc tế | 64GB | 6.900k | Trắng/Đỏ | 98% – Pin 100% |
| 12 | Quốc tế | 64GB | 7.200k | Trắng | 99% – Pin 99% |
| 12 | Quốc tế | 64GB | 7.200k | Xanh lá | 99% – Pin 100% |
| 12 | Quốc tế | 128GB | 6.900k | Xanh lá | 98% – Pin 100% |
| 12 Pro | Quốc tế | 128GB | 8.300k | Xanh | 97% – Pin100% Thanh lý |
| 12 Pro | Quốc tế | 128GB | 9.200k | Xanh | 98% – Pin 100% |
| 12 Pro Max | Quốc tế | 128GB | 10.400k | Vàng/Xanh | 98% – Pin 87 – 89% |
| 12 Pro Max | Quốc tế | 128GB | 10.400k | Xanh/Xám/Vàng | 98% – Pin 100% |
| 12 Pro Max | Quốc tế | 128GB | 10.700k | Xanh | 99% – Pin 100% |
| 12 Pro Max | Quốc tế | 256GB | 11.000k | Xanh/Vàng/Xám | 98% – Pin 100% |
| 13 | Quốc tế | 128GB | 8.800k |
Đen
|
98% – Pin 100% |
| 14 | Quốc tế | 128GB | 10.900k |
Xanh dương
|
99% – Pin 87% |
| 14 Plus | Quốc tế | 128GB | 11.100k |
Xanh dương/Trắng
|
98% – Pin 100% |
| 14 Plus | Quốc tế | 128GB | 11.500k |
Xanh dương
|
99% – Pin 100% |
| 14 Plus | Quốc tế | 256GB | 12.900k |
Xanh dương/Tím
|
98% – Pin 100% |
| 14 Pro | Quốc tế | 128GB |
15.700k
|
Vàng
|
99% – Pin 100% Thanh lý |
| 14 Pro | Quốc tế | 128GB | 16.200k | Bạc | 99% – Pin 87% |
| 14 Pro | Quốc tế | 128GB | 16.200k | Bạc | 99% – Pin 100% |
| 14 Pro | Quốc tế | 256GB | 16.800k | Tím | 99% – Pin 100% |
| 14 Pro Max | Quốc tế | 128GB | 16.300k | Tím | 98% – Pin 100% |
| 14 Pro Max | Quốc tế | 128GB | 17.200k | Tím/Đen | 98% – Pin 100% |
| 14 Pro Max | Quốc tế | 256GB | 18.000k | Tím | 98% – Pin 100% |
| 15 | Quốc tế | 128GB | 13.500k | Đen | 99% – Pin 100% Sạc 3 lần BHH: 07/08/2026 |
| 15 Pro | Quốc tế | 256GB | 18.500k | Titan Trắng | 99% – Pin 87% |
| 15 Pro Max | Quốc tế | 256GB | 20.500k | Titan Tự Nhiên |
99% – Pin 84% |
| 15 Pro Max | Quốc tế | 512GB | 23.500k | Titan Trắng/Titan Tự Nhiên |
99% – Pin 100% |
| 16 Pro | Quốc tế | 128GB | 20.600k | Titan Sa Mạc | 98% – Pin 93% |
| 16 Pro | Quốc tế | 128GB | 20.900k | Titan Sa Mạc | 98% – Pin 91% |
| 16 Pro | Quốc tế | 128GB | 22.300k | Titan Sa Mạc | 98% – Pin 92% |
| 16 Pro | Quốc tế | 128GB | 21.500k | Titan Sa Mạc | 99% – Pin 95% |
| 16 Pro Max | Quốc tế | 256GB | 24.500k | Titan Đen | 98% – Pin 95% |
| 16 Pro Max | Quốc tế | 256GB | 26.000k | Titan Sa Mạc | 98% – Pin 100% |
| 16 Pro Max | Quốc tế | 256GB | 26.900k | Titan Tự Nhiên | 99% – 100% BHH: 06/04/2026 |
| 16 Pro Max | Quốc tế | 256GB | 26.900k | Titan Tự Nhiên | 99% – 100% BHH: 11/04/2026 |
| 16 Pro Max | Quốc tế | 256GB | 26.900k | Titan Tự Nhiên | 99% – 100% BHH: 24/04/2026 Sạc 100 lần |
| 16 Pro Max | Quốc tế | 256GB | 26.900k | Titan Tự Nhiên | 99% – 100% BHH: 14/05/2026 |
| 16 Pro Max | Quốc tế | 256GB | 26.900k | Titan Tự Nhiên | 99% – 100% BHH: 04/06/2026 |
| 16 Pro Max | Quốc tế | 256GB | 27.000k | Titan Sa Mạc | 99% – Pin 97% Fullbox BHH: 21/02/2026 |
| 16 Pro Max | Quốc tế | 256GB | 27.500k | Titan Sa Mạc | 99% – Pin 100% Fullbox BHH: 07/08/2026 |
| 16 Pro Max | Quốc tế | 256GB | 27.800k | Titan Sa Mạc |
99% – Pin 100% BHH: 18/08/2026 |
| 16 Pro Max | Quốc tế | 256GB | 28.900k | Titan Tự Nhiên | 99% – Pin 100% Fullbox Sạc 63 lần BHH: 10/09/2026 |
| 16 Pro Max | Quốc tế | 256GB | 28.900k | Titan Tự Nhiên | 99% – Pin 100% BHH: 28/06/2026 |
| 16 Pro Max | Quốc tế | 512GB | 29.000k | Titan Trắng | 99% – Pin 95% Fullbox BHH: 13/02/2026 |
| 17 | Quốc tế | 256GB | 22.900k | Tím Oải Hương | 99% – Pin 100% Sạc 96 lần Fullbox BHH: 24/09/2026 |
iPad – Mac
| Model | Phiên bản | Dung lượng | Giá | Màu sắc | Thị trường | Tình trạng |
| iPad Air 1 | Wifi | 16GB | 2.400k | Xám | LL | 99% – Pin 88% |
| iPad Air 1 | Wifi | 16GB | 2.500k | Xám | LL | 98% – Pin 91% |
| iPad Air 1 | Wifi | 16GB | 2.600k | Xám | LL | 99% – Pin 9x |
| iPad Air 3 | Wifi – 4G | 64GB | 4.900k | Bạc | J/A | 98% – Pin 90% |
| iPad Air 4 | Wifi – 4G | 64GB | 10.200k | Xám | J/A | 98% – Pin 100% Sạc 33 lần |
| iPad Air 5 | Wifi – 5G | 64GB | 11.800k | Xanh Dương | J/A | 98% – Pin 91% |
| iPad Air M3 | Wifi | 128GB | 16.000k | Xám | ZA/A | 99% – Pin 100% Sạc 45 lần BHH: 23/12/2026 Fullbox |
| iPad Mini 5 | Wifi – 4G | 64GB | 7.000k | Bạc | LL | Mới Giá gốc 9.490k |
| iPad Gen 6 | Wifi – 4G | 32GB | 4.300k | Bạc | J/A | 99% – Pin 9x |
| iPad Gen 7 | Wifi – 4G | 32GB | 4.800k | Bạc | J/A | 98% – Pin 9x |
| iPad Gen 7 | Wifi – 4G | 32GB | 5.000k | Xám/Bạc | J/A | 99% – Pin 9x – 100% |
| iPad Gen 8 | Wifi – 4G | 32GB | 5.500k | Bạc | J/A | 98% – Pin 9x |
| iPad Gen 8 | Wifi – 4G | 32GB | 5.700k | Bạc | J/A | 99% – Pin 88% – 9x |
| iPad Gen 10 | Wifi | 64GB | 8.200k | Hồng | ZA | Mới |
| iPad Gen 11 A16 | Wifi | 128GB | 8.900k | Vàng/Hồng | ZA | Mới |
| iPad Pro 2018 11 inch | Wifi – 4G | 64GB | 11.100k | Bạc | J/A | 98% – Pin 96 – 98% |
| iPad Pro M1 11 inch | Wifi – 5G | 512GB | 18.500k | Xám | ZP/A | 98% – Pin 86% |
| iPad Pro M2 11 inch | Wifi – 5G | 128GB | 16.500k | Xám | LL | 99% – Pin 97% |
| Mac mini M1 | 8GB/256GB | 9.000k | Xám | Mới |
Apple Watch – Và các thiết bị Apple
| Model | Phiên bản | Giá | Màu sắc | Thị trường | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|
| Apple Watch SE 2022 44mm | Viền nhôm | 3.600k | Đen | VN | 98% – Pin 100% |
| Apple Watch Series 4 44mm | Viền thép | 5.500k | Xám | LL | 99% |
| Apple Watch Series 7 45mm | GPS | 7.000k | Trắng | VN | TBH Giá gốc 7.990k |
| Apple Watch Series 8 41mm | GPS – Viền nhôm | 4.300k | Trắng | LL | 99% – Pin 94% |
| Apple Airpods Pro 2 |
3.700k
|
Trắng | LL/A | 99% – Fullbox | |
| Apple AirPods 4 |
2.900k
|
Trắng | ZP/A |
Đã Active BHH: 27/01/2027 |
|
| Apple Pencil 2 |
1.400k
|
Trắng | VN | 98% – Pin 100% | |
| Magic Mouse 2 | 1.200k | Trắng | J/A | 99% | |
| Magic Mouse 2 | 1.800k | Trắng | VN | Mới | |
| Smart Keyboard 10.5″ | 2.400k | Đen | Mới Giá gốc 3.490k |
||
| Smart Keyboard 11″ | 3.700k | Đen | Mới Giá gốc 4.590k |
||
| Smart Keyboard 13″ | 4.000k | Trắng | 97% – Pin 100% BHH: 15/07/2026 Fulbox |
||
| Đồng Hồ Thông Minh Xiaomi 70mai Maimo Watch R |
GPS | 600k | Xanh Dương | VN | Mới |
Các dòng máy Android
| Model | Phiên bản | Giá | Màu sắc | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|
| Xiaomi Poco C65 | 6GB/128GB | 2.900k | Đen/ Tím | Mới |
| Xiaomi Poco C75 | 6GB/128GB | 3.000k | Đen | Mới |
| Xiaomi Poco M8 | 8GB/256GB | 6.800k | Bạc | Mới |
| Xiaomi Redmi A3 | 4G/128GB | 2.500k | Xanh Lá/Xanh Dương | Mới |
| Samsung Galaxy A17 | 8GB/128GB | 4.800k | Xám/Xanh Nhạt | Mới |
| Samsung Galaxy A26 5G | 8GB/128GB | 5.800k | Hồng/Xanh lá/Đen | Mới |
| Samsung Galaxy A36 5G | 8GB/128GB | 7.000k | Xanh Lá/Tím | Mới |
| Realme C75x | 8GB/256GB | 3.200k | Hồng | 99% – Pin 100% BHH: 15/08/2026 |